越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hiếu thắng” (1)
hiếu thắng

英语
形competitive
Cậu bé rất hiếu thắng.
He hates to lose.
相关词“hiếu thắng” (0)
未找到相关词。
短语“hiếu thắng” (4)
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
There are many scenic spots in our country.
Cậu bé rất hiếu thắng.
He hates to lose.
Quân đội đã chiếm đóng thành phố trong nhiều tháng.
The army occupied the city for several months.
Đoàn phim đã làm việc chăm chỉ trong nhiều tháng để hoàn thành bộ phim này.
The film crew worked hard for months to complete this movie.
